Chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang T3Z (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)] sang đơn vị T3Z (tải trọng) [T3Z (payload)]
IDE (chế độ PIO 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ PIO 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ PIO 0) bằng 26400000 bit/giây.
T3Z (tải trọng)
Định nghĩa: T3Z (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T3Z (tải trọng) bằng 43008000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang T3Z (tải trọng)
| IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)] | T3Z (tải trọng) [T3Z (payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ PIO 0) | 0.006138 T3Z (tải trọng) |
| 0.10 IDE (chế độ PIO 0) | 0.0614 T3Z (tải trọng) |
| 1 IDE (chế độ PIO 0) | 0.6138 T3Z (tải trọng) |
| 2 IDE (chế độ PIO 0) | 1.23 T3Z (tải trọng) |
| 3 IDE (chế độ PIO 0) | 1.84 T3Z (tải trọng) |
| 5 IDE (chế độ PIO 0) | 3.07 T3Z (tải trọng) |
| 10 IDE (chế độ PIO 0) | 6.14 T3Z (tải trọng) |
| 20 IDE (chế độ PIO 0) | 12.28 T3Z (tải trọng) |
| 50 IDE (chế độ PIO 0) | 30.69 T3Z (tải trọng) |
| 100 IDE (chế độ PIO 0) | 61.38 T3Z (tải trọng) |
| 1000 IDE (chế độ PIO 0) | 613.84 T3Z (tải trọng) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang T3Z (tải trọng)
1 IDE (chế độ PIO 0) = 0.613839 T3Z (tải trọng)
1 T3Z (tải trọng) = 1.63 IDE (chế độ PIO 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ PIO 0) sang T3Z (tải trọng):
15 IDE (chế độ PIO 0) = 15 × 0.613839 T3Z (tải trọng) = 9.21 T3Z (tải trọng)