Chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang T3 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)] sang đơn vị T3 (tải trọng) [T3 (payload)]
IDE (chế độ PIO 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ PIO 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ PIO 0) bằng 26400000 bit/giây.
T3 (tải trọng)
Định nghĩa: T3 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T3 (tải trọng) bằng 37632000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang T3 (tải trọng)
| IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)] | T3 (tải trọng) [T3 (payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ PIO 0) | 0.007015 T3 (tải trọng) |
| 0.10 IDE (chế độ PIO 0) | 0.0702 T3 (tải trọng) |
| 1 IDE (chế độ PIO 0) | 0.7015 T3 (tải trọng) |
| 2 IDE (chế độ PIO 0) | 1.40 T3 (tải trọng) |
| 3 IDE (chế độ PIO 0) | 2.10 T3 (tải trọng) |
| 5 IDE (chế độ PIO 0) | 3.51 T3 (tải trọng) |
| 10 IDE (chế độ PIO 0) | 7.02 T3 (tải trọng) |
| 20 IDE (chế độ PIO 0) | 14.03 T3 (tải trọng) |
| 50 IDE (chế độ PIO 0) | 35.08 T3 (tải trọng) |
| 100 IDE (chế độ PIO 0) | 70.15 T3 (tải trọng) |
| 1000 IDE (chế độ PIO 0) | 701.53 T3 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang T3 (tải trọng)
1 IDE (chế độ PIO 0) = 0.701531 T3 (tải trọng)
1 T3 (tải trọng) = 1.43 IDE (chế độ PIO 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ PIO 0) sang T3 (tải trọng):
15 IDE (chế độ PIO 0) = 15 × 0.701531 T3 (tải trọng) = 10.52 T3 (tải trọng)