Chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang IDE (chế độ PIO 1)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)] sang đơn vị IDE (chế độ PIO 1) [IDE (PIO mode 1)]
IDE (chế độ PIO 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ PIO 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ PIO 0) bằng 26400000 bit/giây.
IDE (chế độ PIO 1)
Định nghĩa: IDE (chế độ PIO 1) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ PIO 1) bằng 41600000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang IDE (chế độ PIO 1)
| IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)] | IDE (chế độ PIO 1) [IDE (PIO mode 1)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ PIO 0) | 0.006346 IDE (chế độ PIO 1) |
| 0.10 IDE (chế độ PIO 0) | 0.0635 IDE (chế độ PIO 1) |
| 1 IDE (chế độ PIO 0) | 0.6346 IDE (chế độ PIO 1) |
| 2 IDE (chế độ PIO 0) | 1.27 IDE (chế độ PIO 1) |
| 3 IDE (chế độ PIO 0) | 1.90 IDE (chế độ PIO 1) |
| 5 IDE (chế độ PIO 0) | 3.17 IDE (chế độ PIO 1) |
| 10 IDE (chế độ PIO 0) | 6.35 IDE (chế độ PIO 1) |
| 20 IDE (chế độ PIO 0) | 12.69 IDE (chế độ PIO 1) |
| 50 IDE (chế độ PIO 0) | 31.73 IDE (chế độ PIO 1) |
| 100 IDE (chế độ PIO 0) | 63.46 IDE (chế độ PIO 1) |
| 1000 IDE (chế độ PIO 0) | 634.62 IDE (chế độ PIO 1) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang IDE (chế độ PIO 1)
1 IDE (chế độ PIO 0) = 0.634615 IDE (chế độ PIO 1)
1 IDE (chế độ PIO 1) = 1.58 IDE (chế độ PIO 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ PIO 0) sang IDE (chế độ PIO 1):
15 IDE (chế độ PIO 0) = 15 × 0.634615 IDE (chế độ PIO 1) = 9.52 IDE (chế độ PIO 1)