Chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang IDE (chế độ DMA 0)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)] sang đơn vị IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)]
IDE (chế độ PIO 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ PIO 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ PIO 0) bằng 26400000 bit/giây.
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang IDE (chế độ DMA 0)
| IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)] | IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ PIO 0) | 0.007857 IDE (chế độ DMA 0) |
| 0.10 IDE (chế độ PIO 0) | 0.0786 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1 IDE (chế độ PIO 0) | 0.7857 IDE (chế độ DMA 0) |
| 2 IDE (chế độ PIO 0) | 1.57 IDE (chế độ DMA 0) |
| 3 IDE (chế độ PIO 0) | 2.36 IDE (chế độ DMA 0) |
| 5 IDE (chế độ PIO 0) | 3.93 IDE (chế độ DMA 0) |
| 10 IDE (chế độ PIO 0) | 7.86 IDE (chế độ DMA 0) |
| 20 IDE (chế độ PIO 0) | 15.71 IDE (chế độ DMA 0) |
| 50 IDE (chế độ PIO 0) | 39.29 IDE (chế độ DMA 0) |
| 100 IDE (chế độ PIO 0) | 78.57 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1000 IDE (chế độ PIO 0) | 785.71 IDE (chế độ DMA 0) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang IDE (chế độ DMA 0)
1 IDE (chế độ PIO 0) = 0.785714 IDE (chế độ DMA 0)
1 IDE (chế độ DMA 0) = 1.27 IDE (chế độ PIO 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ PIO 0) sang IDE (chế độ DMA 0):
15 IDE (chế độ PIO 0) = 15 × 0.785714 IDE (chế độ DMA 0) = 11.79 IDE (chế độ DMA 0)