Chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang T0 (tải trọng B8ZS)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)] sang đơn vị T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)]
IDE (chế độ PIO 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ PIO 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ PIO 0) bằng 26400000 bit/giây.
T0 (tải trọng B8ZS)
Định nghĩa: T0 (tải trọng B8ZS) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T0 (tải trọng B8ZS) bằng 64000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang T0 (tải trọng B8ZS)
| IDE (chế độ PIO 0) [IDE (PIO mode 0)] | T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ PIO 0) | 4.12 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 0.10 IDE (chế độ PIO 0) | 41.25 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1 IDE (chế độ PIO 0) | 412.50 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 2 IDE (chế độ PIO 0) | 825.00 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 3 IDE (chế độ PIO 0) | 1238 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 5 IDE (chế độ PIO 0) | 2062 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 10 IDE (chế độ PIO 0) | 4125 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 20 IDE (chế độ PIO 0) | 8250 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 50 IDE (chế độ PIO 0) | 20625 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 100 IDE (chế độ PIO 0) | 41250 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1000 IDE (chế độ PIO 0) | 412500 T0 (tải trọng B8ZS) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ PIO 0) sang T0 (tải trọng B8ZS)
1 IDE (chế độ PIO 0) = 412.50 T0 (tải trọng B8ZS)
1 T0 (tải trọng B8ZS) = 0.002424 IDE (chế độ PIO 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ PIO 0) sang T0 (tải trọng B8ZS):
15 IDE (chế độ PIO 0) = 15 × 412.50 T0 (tải trọng B8ZS) = 6188 T0 (tải trọng B8ZS)