Chuyển đổi nibble sang từ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nibble [nibble] sang đơn vị từ [word]
nibble [nibble]
từ [word]

nibble

Định nghĩa: nibble là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 nibble bằng 4 bit.

từ

Định nghĩa: từ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 từ bằng 16 bit.

Bảng chuyển đổi nibble sang từ

nibble [nibble] từ [word]
0.01 nibble 0.002500 từ
0.10 nibble 0.0250 từ
1 nibble 0.2500 từ
2 nibble 0.5000 từ
3 nibble 0.7500 từ
5 nibble 1.25 từ
10 nibble 2.50 từ
20 nibble 5.00 từ
50 nibble 12.50 từ
100 nibble 25.00 từ
1000 nibble 250.00 từ

Cách chuyển đổi nibble sang từ

1 nibble = 0.250000 từ

1 từ = 4.00 nibble

Ví dụ

Chuyển đổi 15 nibble sang từ:
15 nibble = 15 × 0.250000 từ = 3.75 từ

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.