Chuyển đổi nibble sang kilobit
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nibble [nibble] sang đơn vị kilobit [kb]
nibble
Định nghĩa: nibble là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 nibble bằng 4 bit.
kilobit
Định nghĩa: kilobit là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobit bằng 1024 bit.
Bảng chuyển đổi nibble sang kilobit
| nibble [nibble] | kilobit [kb] |
|---|---|
| 0.01 nibble | 0.000039 kilobit |
| 0.10 nibble | 0.000391 kilobit |
| 1 nibble | 0.003906 kilobit |
| 2 nibble | 0.007812 kilobit |
| 3 nibble | 0.0117 kilobit |
| 5 nibble | 0.0195 kilobit |
| 10 nibble | 0.0391 kilobit |
| 20 nibble | 0.0781 kilobit |
| 50 nibble | 0.1953 kilobit |
| 100 nibble | 0.3906 kilobit |
| 1000 nibble | 3.91 kilobit |
Cách chuyển đổi nibble sang kilobit
1 nibble = 0.003906 kilobit
1 kilobit = 256.00 nibble
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nibble sang kilobit:
15 nibble = 15 × 0.003906 kilobit = 0.058594 kilobit