Chuyển đổi nibble sang khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nibble [nibble] sang đơn vị khối [block]
nibble
Định nghĩa: nibble là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 nibble bằng 4 bit.
khối
Định nghĩa: khối là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 khối bằng 4096 bit.
Bảng chuyển đổi nibble sang khối
| nibble [nibble] | khối [block] |
|---|---|
| 0.01 nibble | 0.000010 khối |
| 0.10 nibble | 0.000098 khối |
| 1 nibble | 0.000977 khối |
| 2 nibble | 0.001953 khối |
| 3 nibble | 0.002930 khối |
| 5 nibble | 0.004883 khối |
| 10 nibble | 0.009766 khối |
| 20 nibble | 0.0195 khối |
| 50 nibble | 0.0488 khối |
| 100 nibble | 0.0977 khối |
| 1000 nibble | 0.9766 khối |
Cách chuyển đổi nibble sang khối
1 nibble = 0.000977 khối
1 khối = 1024 nibble
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nibble sang khối:
15 nibble = 15 × 0.000977 khối = 0.014648 khối