Chuyển đổi nibble sang byte
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nibble [nibble] sang đơn vị byte [B]
nibble
Định nghĩa: nibble là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 nibble bằng 4 bit.
byte
Định nghĩa: byte là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 byte bằng 8 bit.
Bảng chuyển đổi nibble sang byte
| nibble [nibble] | byte [B] |
|---|---|
| 0.01 nibble | 0.005000 byte |
| 0.10 nibble | 0.0500 byte |
| 1 nibble | 0.5000 byte |
| 2 nibble | 1.00 byte |
| 3 nibble | 1.50 byte |
| 5 nibble | 2.50 byte |
| 10 nibble | 5.00 byte |
| 20 nibble | 10.00 byte |
| 50 nibble | 25.00 byte |
| 100 nibble | 50.00 byte |
| 1000 nibble | 500.00 byte |
Cách chuyển đổi nibble sang byte
1 nibble = 0.500000 byte
1 byte = 2.00 nibble
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nibble sang byte:
15 nibble = 15 × 0.500000 byte = 7.50 byte