Chuyển đổi nibble sang từ tứ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nibble [nibble] sang đơn vị từ tứ [quadruple-word]
nibble
Định nghĩa: nibble là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 nibble bằng 4 bit.
từ tứ
Định nghĩa: từ tứ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 từ tứ bằng 64 bit.
Bảng chuyển đổi nibble sang từ tứ
| nibble [nibble] | từ tứ [quadruple-word] |
|---|---|
| 0.01 nibble | 0.000625 từ tứ |
| 0.10 nibble | 0.006250 từ tứ |
| 1 nibble | 0.0625 từ tứ |
| 2 nibble | 0.1250 từ tứ |
| 3 nibble | 0.1875 từ tứ |
| 5 nibble | 0.3125 từ tứ |
| 10 nibble | 0.6250 từ tứ |
| 20 nibble | 1.25 từ tứ |
| 50 nibble | 3.12 từ tứ |
| 100 nibble | 6.25 từ tứ |
| 1000 nibble | 62.50 từ tứ |
Cách chuyển đổi nibble sang từ tứ
1 nibble = 0.062500 từ tứ
1 từ tứ = 16.00 nibble
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nibble sang từ tứ:
15 nibble = 15 × 0.062500 từ tứ = 0.937500 từ tứ