Chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang cột vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị cột vuông [square pole]
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
cột vuông
Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang cột vuông
| Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] | cột vuông [square pole] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 2.55 cột vuông |
| 0.10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 25.46 cột vuông |
| 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 254.60 cột vuông |
| 2 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 509.20 cột vuông |
| 3 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 763.80 cột vuông |
| 5 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1273 cột vuông |
| 10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 2546 cột vuông |
| 20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 5092 cột vuông |
| 50 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 12730 cột vuông |
| 100 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 25460 cột vuông |
| 1000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 254600 cột vuông |
Cách chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang cột vuông
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 254.60 cột vuông
1 cột vuông = 0.003928 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang cột vuông:
15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 15 × 254.60 cột vuông = 3819 cột vuông