Chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang dekamét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị dekamét vuông [dam^2]
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
dekamét vuông
Định nghĩa: dekamét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dekamét vuông bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang dekamét vuông
| Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] | dekamét vuông [dam^2] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.6440 dekamét vuông |
| 0.10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 6.44 dekamét vuông |
| 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 64.40 dekamét vuông |
| 2 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 128.79 dekamét vuông |
| 3 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 193.19 dekamét vuông |
| 5 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 321.98 dekamét vuông |
| 10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 643.96 dekamét vuông |
| 20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1288 dekamét vuông |
| 50 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 3220 dekamét vuông |
| 100 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 6440 dekamét vuông |
| 1000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 64396 dekamét vuông |
Cách chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang dekamét vuông
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 64.40 dekamét vuông
1 dekamét vuông = 0.015529 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang dekamét vuông:
15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 15 × 64.40 dekamét vuông = 965.93 dekamét vuông