Chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang acre (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị acre (khảo sát Mỹ) [ac]
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang acre (khảo sát Mỹ)
| Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] | acre (khảo sát Mỹ) [ac] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.0159 acre (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.1591 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1.59 acre (khảo sát Mỹ) |
| 2 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 3.18 acre (khảo sát Mỹ) |
| 3 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 4.77 acre (khảo sát Mỹ) |
| 5 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 7.96 acre (khảo sát Mỹ) |
| 10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 15.91 acre (khảo sát Mỹ) |
| 20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 31.82 acre (khảo sát Mỹ) |
| 50 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 79.56 acre (khảo sát Mỹ) |
| 100 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 159.12 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1591 acre (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang acre (khảo sát Mỹ)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 1.59 acre (khảo sát Mỹ)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 0.628439 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang acre (khảo sát Mỹ):
15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 15 × 1.59 acre (khảo sát Mỹ) = 23.87 acre (khảo sát Mỹ)