Chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 693.15 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 6931 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 69315 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 138629 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 207944 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 346573 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 693146 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1386291 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 3465728 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 6931457 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 69314570 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 69315 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000014 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 15 × 69315 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 1039719 feet vuông (khảo sát Mỹ)