Chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
| Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] | Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.0644 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 0.10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.6440 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 6.44 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 2 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 12.88 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 3 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 19.32 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 5 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 32.20 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 64.40 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 128.79 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 50 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 321.98 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 100 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 643.96 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 6440 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 6.44 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.155290 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine):
15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 15 × 6.44 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 96.59 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)