Chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị arpent [arpent]
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang arpent
| Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.0188 arpent |
| 0.10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.1884 arpent |
| 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1.88 arpent |
| 2 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 3.77 arpent |
| 3 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 5.65 arpent |
| 5 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 9.42 arpent |
| 10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 18.84 arpent |
| 20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 37.67 arpent |
| 50 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 94.18 arpent |
| 100 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 188.35 arpent |
| 1000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1884 arpent |
Cách chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang arpent
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 1.88 arpent
1 arpent = 0.530920 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang arpent:
15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 15 × 1.88 arpent = 28.25 arpent