Chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Cho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị Cho (Nhật Bản) [町]
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Cho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Cho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Cho (Nhật Bản) bằng 9917.355371900827 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Cho (Nhật Bản)
| Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] | Cho (Nhật Bản) [町] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.006493 Cho (Nhật Bản) |
| 0.10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.0649 Cho (Nhật Bản) |
| 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.6493 Cho (Nhật Bản) |
| 2 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1.30 Cho (Nhật Bản) |
| 3 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1.95 Cho (Nhật Bản) |
| 5 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 3.25 Cho (Nhật Bản) |
| 10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 6.49 Cho (Nhật Bản) |
| 20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 12.99 Cho (Nhật Bản) |
| 50 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 32.47 Cho (Nhật Bản) |
| 100 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 64.93 Cho (Nhật Bản) |
| 1000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 649.32 Cho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Cho (Nhật Bản)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.649322 Cho (Nhật Bản)
1 Cho (Nhật Bản) = 1.54 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Cho (Nhật Bản):
15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 15 × 0.649322 Cho (Nhật Bản) = 9.74 Cho (Nhật Bản)