Chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Jia (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị Jia (Đài Loan) [甲]
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Jia (Đài Loan)
| Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] | Jia (Đài Loan) [甲] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.006639 Jia (Đài Loan) |
| 0.10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.0664 Jia (Đài Loan) |
| 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.6639 Jia (Đài Loan) |
| 2 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1.33 Jia (Đài Loan) |
| 3 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1.99 Jia (Đài Loan) |
| 5 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 3.32 Jia (Đài Loan) |
| 10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 6.64 Jia (Đài Loan) |
| 20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 13.28 Jia (Đài Loan) |
| 50 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 33.20 Jia (Đài Loan) |
| 100 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 66.39 Jia (Đài Loan) |
| 1000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 663.93 Jia (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Jia (Đài Loan)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.663929 Jia (Đài Loan)
1 Jia (Đài Loan) = 1.51 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Jia (Đài Loan):
15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 15 × 0.663929 Jia (Đài Loan) = 9.96 Jia (Đài Loan)