Chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: sào Bắc Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) bằng 360 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
| Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] | sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.1789 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 0.10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1.79 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 17.89 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 2 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 35.78 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 3 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 53.66 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 5 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 89.44 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 178.88 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 357.75 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 50 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 894.38 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 100 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1789 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 1000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 17888 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 17.89 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 0.055904 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam):
15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 15 × 17.89 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 268.31 sào Bắc Bộ (Việt Nam)