Chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Qing (Trung Quốc)
| Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.000966 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.009659 Qing (Trung Quốc) |
| 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.0966 Qing (Trung Quốc) |
| 2 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.1932 Qing (Trung Quốc) |
| 3 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.2898 Qing (Trung Quốc) |
| 5 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.4830 Qing (Trung Quốc) |
| 10 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 0.9659 Qing (Trung Quốc) |
| 20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 1.93 Qing (Trung Quốc) |
| 50 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 4.83 Qing (Trung Quốc) |
| 100 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 9.66 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) | 96.59 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Qing (Trung Quốc)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.096593 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 10.35 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) sang Qing (Trung Quốc):
15 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 15 × 0.096593 Qing (Trung Quốc) = 1.45 Qing (Trung Quốc)