Chuyển đổi tấn (hệ mét) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét) [t] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
tấn (hệ mét)
Định nghĩa: tấn (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét) bằng 1000 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét) sang pound-lực giây vuông/feet
| tấn (hệ mét) [t] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét) | 0.6852 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 tấn (hệ mét) | 6.85 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 tấn (hệ mét) | 68.52 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 tấn (hệ mét) | 137.04 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 tấn (hệ mét) | 205.57 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 tấn (hệ mét) | 342.61 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 tấn (hệ mét) | 685.22 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 tấn (hệ mét) | 1370 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 tấn (hệ mét) | 3426 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 tấn (hệ mét) | 6852 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 tấn (hệ mét) | 68522 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét) sang pound-lực giây vuông/feet
1 tấn (hệ mét) = 68.52 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 0.014594 tấn (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 tấn (hệ mét) = 15 × 68.52 pound-lực giây vuông/feet = 1028 pound-lực giây vuông/feet