Chuyển đổi tấn (hệ mét) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét) [t] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
tấn (hệ mét)
Định nghĩa: tấn (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét) bằng 1000 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét) sang tạ (Anh)
| tấn (hệ mét) [t] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét) | 0.1968 tạ (Anh) |
| 0.10 tấn (hệ mét) | 1.97 tạ (Anh) |
| 1 tấn (hệ mét) | 19.68 tạ (Anh) |
| 2 tấn (hệ mét) | 39.37 tạ (Anh) |
| 3 tấn (hệ mét) | 59.05 tạ (Anh) |
| 5 tấn (hệ mét) | 98.42 tạ (Anh) |
| 10 tấn (hệ mét) | 196.84 tạ (Anh) |
| 20 tấn (hệ mét) | 393.68 tạ (Anh) |
| 50 tấn (hệ mét) | 984.21 tạ (Anh) |
| 100 tấn (hệ mét) | 1968 tạ (Anh) |
| 1000 tấn (hệ mét) | 19684 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét) sang tạ (Anh)
1 tấn (hệ mét) = 19.68 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 0.050802 tấn (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét) sang tạ (Anh):
15 tấn (hệ mét) = 15 × 19.68 tạ (Anh) = 295.26 tạ (Anh)