Chuyển đổi tấn (hệ mét) sang stone (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (hệ mét) [t] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
tấn (hệ mét)
Định nghĩa: tấn (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (hệ mét) bằng 1000 kilôgram.
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (hệ mét) sang stone (Anh)
| tấn (hệ mét) [t] | stone (Anh) [stone (UK)] |
|---|---|
| 0.01 tấn (hệ mét) | 1.57 stone (Anh) |
| 0.10 tấn (hệ mét) | 15.75 stone (Anh) |
| 1 tấn (hệ mét) | 157.47 stone (Anh) |
| 2 tấn (hệ mét) | 314.95 stone (Anh) |
| 3 tấn (hệ mét) | 472.42 stone (Anh) |
| 5 tấn (hệ mét) | 787.37 stone (Anh) |
| 10 tấn (hệ mét) | 1575 stone (Anh) |
| 20 tấn (hệ mét) | 3149 stone (Anh) |
| 50 tấn (hệ mét) | 7874 stone (Anh) |
| 100 tấn (hệ mét) | 15747 stone (Anh) |
| 1000 tấn (hệ mét) | 157473 stone (Anh) |
Cách chuyển đổi tấn (hệ mét) sang stone (Anh)
1 tấn (hệ mét) = 157.47 stone (Anh)
1 stone (Anh) = 0.006350 tấn (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (hệ mét) sang stone (Anh):
15 tấn (hệ mét) = 15 × 157.47 stone (Anh) = 2362 stone (Anh)