Chuyển đổi kiloton (hệ mét) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kiloton (hệ mét) [kt] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
kiloton (hệ mét)
Định nghĩa: kiloton (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kiloton (hệ mét) bằng 1000000 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kiloton (hệ mét) sang tạ (Mỹ)
| kiloton (hệ mét) [kt] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 kiloton (hệ mét) | 220.46 tạ (Mỹ) |
| 0.10 kiloton (hệ mét) | 2205 tạ (Mỹ) |
| 1 kiloton (hệ mét) | 22046 tạ (Mỹ) |
| 2 kiloton (hệ mét) | 44092 tạ (Mỹ) |
| 3 kiloton (hệ mét) | 66139 tạ (Mỹ) |
| 5 kiloton (hệ mét) | 110231 tạ (Mỹ) |
| 10 kiloton (hệ mét) | 220462 tạ (Mỹ) |
| 20 kiloton (hệ mét) | 440925 tạ (Mỹ) |
| 50 kiloton (hệ mét) | 1102311 tạ (Mỹ) |
| 100 kiloton (hệ mét) | 2204623 tạ (Mỹ) |
| 1000 kiloton (hệ mét) | 22046226 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kiloton (hệ mét) sang tạ (Mỹ)
1 kiloton (hệ mét) = 22046 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 0.000045 kiloton (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kiloton (hệ mét) sang tạ (Mỹ):
15 kiloton (hệ mét) = 15 × 22046 tạ (Mỹ) = 330693 tạ (Mỹ)