Chuyển đổi centimét/giờ sang yard/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [cm/h] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-6 mét/giây.
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang yard/giây
| centimét/giờ [cm/h] | yard/giây [yd/s] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giờ | 0.000000 yard/giây |
| 0.10 centimét/giờ | 0.000000 yard/giây |
| 1 centimét/giờ | 0.000003 yard/giây |
| 2 centimét/giờ | 0.000006 yard/giây |
| 3 centimét/giờ | 0.000009 yard/giây |
| 5 centimét/giờ | 0.000015 yard/giây |
| 10 centimét/giờ | 0.000030 yard/giây |
| 20 centimét/giờ | 0.000061 yard/giây |
| 50 centimét/giờ | 0.000152 yard/giây |
| 100 centimét/giờ | 0.000304 yard/giây |
| 1000 centimét/giờ | 0.003038 yard/giây |
Cách chuyển đổi centimét/giờ sang yard/giây
1 centimét/giờ = 0.000003 yard/giây
1 yard/giây = 329184 centimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang yard/giây:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000003 yard/giây = 0.000046 yard/giây