Chuyển đổi centimét/giờ sang feet/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [cm/h] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
centimét/giờ [cm/h]
feet/giây [ft/s]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-6 mét/giây.

feet/giây

Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang feet/giây

centimét/giờ [cm/h] feet/giây [ft/s]
0.01 centimét/giờ 0.000000 feet/giây
0.10 centimét/giờ 0.000001 feet/giây
1 centimét/giờ 0.000009 feet/giây
2 centimét/giờ 0.000018 feet/giây
3 centimét/giờ 0.000027 feet/giây
5 centimét/giờ 0.000046 feet/giây
10 centimét/giờ 0.000091 feet/giây
20 centimét/giờ 0.000182 feet/giây
50 centimét/giờ 0.000456 feet/giây
100 centimét/giờ 0.000911 feet/giây
1000 centimét/giờ 0.009113 feet/giây

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang feet/giây

1 centimét/giờ = 0.000009 feet/giây

1 feet/giây = 109728 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang feet/giây:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000009 feet/giây = 0.000137 feet/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.