Chuyển đổi centimét/giờ sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [cm/h] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
centimét/giờ [cm/h]
feet/phút [ft/min]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-6 mét/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang feet/phút

centimét/giờ [cm/h] feet/phút [ft/min]
0.01 centimét/giờ 0.000005 feet/phút
0.10 centimét/giờ 0.000055 feet/phút
1 centimét/giờ 0.000547 feet/phút
2 centimét/giờ 0.001094 feet/phút
3 centimét/giờ 0.001640 feet/phút
5 centimét/giờ 0.002734 feet/phút
10 centimét/giờ 0.005468 feet/phút
20 centimét/giờ 0.0109 feet/phút
50 centimét/giờ 0.0273 feet/phút
100 centimét/giờ 0.0547 feet/phút
1000 centimét/giờ 0.5468 feet/phút

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang feet/phút

1 centimét/giờ = 0.000547 feet/phút

1 feet/phút = 1829 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang feet/phút:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000547 feet/phút = 0.008202 feet/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.