Chuyển đổi centimét/giờ sang hải lý/giờ (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [cm/h] sang đơn vị hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
centimét/giờ [cm/h]
hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-6 mét/giây.

hải lý/giờ (Anh)

Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang hải lý/giờ (Anh)

centimét/giờ [cm/h] hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
0.01 centimét/giờ 0.000000 hải lý/giờ (Anh)
0.10 centimét/giờ 0.000001 hải lý/giờ (Anh)
1 centimét/giờ 0.000005 hải lý/giờ (Anh)
2 centimét/giờ 0.000011 hải lý/giờ (Anh)
3 centimét/giờ 0.000016 hải lý/giờ (Anh)
5 centimét/giờ 0.000027 hải lý/giờ (Anh)
10 centimét/giờ 0.000054 hải lý/giờ (Anh)
20 centimét/giờ 0.000108 hải lý/giờ (Anh)
50 centimét/giờ 0.000270 hải lý/giờ (Anh)
100 centimét/giờ 0.000540 hải lý/giờ (Anh)
1000 centimét/giờ 0.005396 hải lý/giờ (Anh)

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang hải lý/giờ (Anh)

1 centimét/giờ = 0.000005 hải lý/giờ (Anh)

1 hải lý/giờ (Anh) = 185318 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang hải lý/giờ (Anh):
15 centimét/giờ = 15 × 0.000005 hải lý/giờ (Anh) = 0.000081 hải lý/giờ (Anh)

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.