Chuyển đổi centimét/giờ sang yard/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [cm/h] sang đơn vị yard/giờ [yd/h]
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-6 mét/giây.
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang yard/giờ
| centimét/giờ [cm/h] | yard/giờ [yd/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giờ | 0.000109 yard/giờ |
| 0.10 centimét/giờ | 0.001094 yard/giờ |
| 1 centimét/giờ | 0.0109 yard/giờ |
| 2 centimét/giờ | 0.0219 yard/giờ |
| 3 centimét/giờ | 0.0328 yard/giờ |
| 5 centimét/giờ | 0.0547 yard/giờ |
| 10 centimét/giờ | 0.1094 yard/giờ |
| 20 centimét/giờ | 0.2187 yard/giờ |
| 50 centimét/giờ | 0.5468 yard/giờ |
| 100 centimét/giờ | 1.09 yard/giờ |
| 1000 centimét/giờ | 10.94 yard/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giờ sang yard/giờ
1 centimét/giờ = 0.010936 yard/giờ
1 yard/giờ = 91.44 centimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang yard/giờ:
15 centimét/giờ = 15 × 0.010936 yard/giờ = 0.164042 yard/giờ