Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang torr

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] sang đơn vị torr [Torr]
kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
torr [Torr]

kilôgram-lực/milimét vuông

Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.

torr

Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.

Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang torr

kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] torr [Torr]
0.01 kilôgram-lực/milimét vuông 735.56 torr
0.10 kilôgram-lực/milimét vuông 7356 torr
1 kilôgram-lực/milimét vuông 73556 torr
2 kilôgram-lực/milimét vuông 147112 torr
3 kilôgram-lực/milimét vuông 220668 torr
5 kilôgram-lực/milimét vuông 367780 torr
10 kilôgram-lực/milimét vuông 735559 torr
20 kilôgram-lực/milimét vuông 1471118 torr
50 kilôgram-lực/milimét vuông 3677796 torr
100 kilôgram-lực/milimét vuông 7355592 torr
1000 kilôgram-lực/milimét vuông 73555924 torr

Cách chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang torr

1 kilôgram-lực/milimét vuông = 73556 torr

1 torr = 0.000014 kilôgram-lực/milimét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/milimét vuông sang torr:
15 kilôgram-lực/milimét vuông = 15 × 73556 torr = 1103339 torr

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.