Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang ksi

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] sang đơn vị ksi [ksi]
kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
ksi [ksi]

kilôgram-lực/milimét vuông

Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.

ksi

Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.

Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang ksi

kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] ksi [ksi]
0.01 kilôgram-lực/milimét vuông 0.0142 ksi
0.10 kilôgram-lực/milimét vuông 0.1422 ksi
1 kilôgram-lực/milimét vuông 1.42 ksi
2 kilôgram-lực/milimét vuông 2.84 ksi
3 kilôgram-lực/milimét vuông 4.27 ksi
5 kilôgram-lực/milimét vuông 7.11 ksi
10 kilôgram-lực/milimét vuông 14.22 ksi
20 kilôgram-lực/milimét vuông 28.45 ksi
50 kilôgram-lực/milimét vuông 71.12 ksi
100 kilôgram-lực/milimét vuông 142.23 ksi
1000 kilôgram-lực/milimét vuông 1422 ksi

Cách chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang ksi

1 kilôgram-lực/milimét vuông = 1.42 ksi

1 ksi = 0.703070 kilôgram-lực/milimét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/milimét vuông sang ksi:
15 kilôgram-lực/milimét vuông = 15 × 1.42 ksi = 21.34 ksi

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.