Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]

kilôgram-lực/milimét vuông

Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.

tấn-lực (dài)/inch vuông

Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.

Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông

kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
0.01 kilôgram-lực/milimét vuông 0.006350 tấn-lực (dài)/inch vuông
0.10 kilôgram-lực/milimét vuông 0.0635 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông 0.6350 tấn-lực (dài)/inch vuông
2 kilôgram-lực/milimét vuông 1.27 tấn-lực (dài)/inch vuông
3 kilôgram-lực/milimét vuông 1.90 tấn-lực (dài)/inch vuông
5 kilôgram-lực/milimét vuông 3.17 tấn-lực (dài)/inch vuông
10 kilôgram-lực/milimét vuông 6.35 tấn-lực (dài)/inch vuông
20 kilôgram-lực/milimét vuông 12.70 tấn-lực (dài)/inch vuông
50 kilôgram-lực/milimét vuông 31.75 tấn-lực (dài)/inch vuông
100 kilôgram-lực/milimét vuông 63.50 tấn-lực (dài)/inch vuông
1000 kilôgram-lực/milimét vuông 634.97 tấn-lực (dài)/inch vuông

Cách chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông

1 kilôgram-lực/milimét vuông = 0.634971 tấn-lực (dài)/inch vuông

1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 1.57 kilôgram-lực/milimét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/milimét vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 kilôgram-lực/milimét vuông = 15 × 0.634971 tấn-lực (dài)/inch vuông = 9.52 tấn-lực (dài)/inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.