Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang feet nước (60°F)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] sang đơn vị feet nước (60°F) [ftAq]
kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
feet nước (60°F) [ftAq]

kilôgram-lực/milimét vuông

Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.

feet nước (60°F)

Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.

Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang feet nước (60°F)

kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] feet nước (60°F) [ftAq]
0.01 kilôgram-lực/milimét vuông 32.84 feet nước (60°F)
0.10 kilôgram-lực/milimét vuông 328.41 feet nước (60°F)
1 kilôgram-lực/milimét vuông 3284 feet nước (60°F)
2 kilôgram-lực/milimét vuông 6568 feet nước (60°F)
3 kilôgram-lực/milimét vuông 9852 feet nước (60°F)
5 kilôgram-lực/milimét vuông 16420 feet nước (60°F)
10 kilôgram-lực/milimét vuông 32841 feet nước (60°F)
20 kilôgram-lực/milimét vuông 65682 feet nước (60°F)
50 kilôgram-lực/milimét vuông 164204 feet nước (60°F)
100 kilôgram-lực/milimét vuông 328408 feet nước (60°F)
1000 kilôgram-lực/milimét vuông 3284082 feet nước (60°F)

Cách chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang feet nước (60°F)

1 kilôgram-lực/milimét vuông = 3284 feet nước (60°F)

1 feet nước (60°F) = 0.000304 kilôgram-lực/milimét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/milimét vuông sang feet nước (60°F):
15 kilôgram-lực/milimét vuông = 15 × 3284 feet nước (60°F) = 49261 feet nước (60°F)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.