Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực/milimét vuông | 0.9144 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 kilôgram-lực/milimét vuông | 9.14 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 kilôgram-lực/milimét vuông | 91.44 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 kilôgram-lực/milimét vuông | 182.87 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 kilôgram-lực/milimét vuông | 274.31 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 kilôgram-lực/milimét vuông | 457.18 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 kilôgram-lực/milimét vuông | 914.36 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 kilôgram-lực/milimét vuông | 1829 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 kilôgram-lực/milimét vuông | 4572 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 kilôgram-lực/milimét vuông | 9144 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 kilôgram-lực/milimét vuông | 91436 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 91.44 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.010937 kilôgram-lực/milimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/milimét vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 kilôgram-lực/milimét vuông = 15 × 91.44 tấn-lực (dài)/feet vuông = 1372 tấn-lực (dài)/feet vuông