Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang psi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] sang đơn vị psi [psi]
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang psi
| kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] | psi [psi] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực/milimét vuông | 14.22 psi |
| 0.10 kilôgram-lực/milimét vuông | 142.23 psi |
| 1 kilôgram-lực/milimét vuông | 1422 psi |
| 2 kilôgram-lực/milimét vuông | 2845 psi |
| 3 kilôgram-lực/milimét vuông | 4267 psi |
| 5 kilôgram-lực/milimét vuông | 7112 psi |
| 10 kilôgram-lực/milimét vuông | 14223 psi |
| 20 kilôgram-lực/milimét vuông | 28447 psi |
| 50 kilôgram-lực/milimét vuông | 71117 psi |
| 100 kilôgram-lực/milimét vuông | 142233 psi |
| 1000 kilôgram-lực/milimét vuông | 1422334 psi |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang psi
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 1422 psi
1 psi = 0.000703 kilôgram-lực/milimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/milimét vuông sang psi:
15 kilôgram-lực/milimét vuông = 15 × 1422 psi = 21335 psi