Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang feet nước (4°C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
feet nước (4°C) [ftAq]

kilôgram-lực/milimét vuông

Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.

feet nước (4°C)

Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.

Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang feet nước (4°C)

kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] feet nước (4°C) [ftAq]
0.01 kilôgram-lực/milimét vuông 32.81 feet nước (4°C)
0.10 kilôgram-lực/milimét vuông 328.09 feet nước (4°C)
1 kilôgram-lực/milimét vuông 3281 feet nước (4°C)
2 kilôgram-lực/milimét vuông 6562 feet nước (4°C)
3 kilôgram-lực/milimét vuông 9843 feet nước (4°C)
5 kilôgram-lực/milimét vuông 16405 feet nước (4°C)
10 kilôgram-lực/milimét vuông 32809 feet nước (4°C)
20 kilôgram-lực/milimét vuông 65619 feet nước (4°C)
50 kilôgram-lực/milimét vuông 164047 feet nước (4°C)
100 kilôgram-lực/milimét vuông 328094 feet nước (4°C)
1000 kilôgram-lực/milimét vuông 3280935 feet nước (4°C)

Cách chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang feet nước (4°C)

1 kilôgram-lực/milimét vuông = 3281 feet nước (4°C)

1 feet nước (4°C) = 0.000305 kilôgram-lực/milimét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/milimét vuông sang feet nước (4°C):
15 kilôgram-lực/milimét vuông = 15 × 3281 feet nước (4°C) = 49214 feet nước (4°C)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.