Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang inch nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] sang đơn vị inch nước (4°C) [inAq]
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang inch nước (4°C)
| kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] | inch nước (4°C) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực/milimét vuông | 393.71 inch nước (4°C) |
| 0.10 kilôgram-lực/milimét vuông | 3937 inch nước (4°C) |
| 1 kilôgram-lực/milimét vuông | 39371 inch nước (4°C) |
| 2 kilôgram-lực/milimét vuông | 78742 inch nước (4°C) |
| 3 kilôgram-lực/milimét vuông | 118114 inch nước (4°C) |
| 5 kilôgram-lực/milimét vuông | 196856 inch nước (4°C) |
| 10 kilôgram-lực/milimét vuông | 393712 inch nước (4°C) |
| 20 kilôgram-lực/milimét vuông | 787423 inch nước (4°C) |
| 50 kilôgram-lực/milimét vuông | 1968559 inch nước (4°C) |
| 100 kilôgram-lực/milimét vuông | 3937117 inch nước (4°C) |
| 1000 kilôgram-lực/milimét vuông | 39371171 inch nước (4°C) |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang inch nước (4°C)
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 39371 inch nước (4°C)
1 inch nước (4°C) = 0.000025 kilôgram-lực/milimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/milimét vuông sang inch nước (4°C):
15 kilôgram-lực/milimét vuông = 15 × 39371 inch nước (4°C) = 590568 inch nước (4°C)