Chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang inch nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] sang đơn vị inch nước (60°F) [inAq]
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
inch nước (60°F)
Định nghĩa: inch nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (60°F) bằng 248.843 pascal.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang inch nước (60°F)
| kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] | inch nước (60°F) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực/milimét vuông | 394.09 inch nước (60°F) |
| 0.10 kilôgram-lực/milimét vuông | 3941 inch nước (60°F) |
| 1 kilôgram-lực/milimét vuông | 39409 inch nước (60°F) |
| 2 kilôgram-lực/milimét vuông | 78818 inch nước (60°F) |
| 3 kilôgram-lực/milimét vuông | 118227 inch nước (60°F) |
| 5 kilôgram-lực/milimét vuông | 197045 inch nước (60°F) |
| 10 kilôgram-lực/milimét vuông | 394090 inch nước (60°F) |
| 20 kilôgram-lực/milimét vuông | 788180 inch nước (60°F) |
| 50 kilôgram-lực/milimét vuông | 1970449 inch nước (60°F) |
| 100 kilôgram-lực/milimét vuông | 3940898 inch nước (60°F) |
| 1000 kilôgram-lực/milimét vuông | 39408985 inch nước (60°F) |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực/milimét vuông sang inch nước (60°F)
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 39409 inch nước (60°F)
1 inch nước (60°F) = 0.000025 kilôgram-lực/milimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/milimét vuông sang inch nước (60°F):
15 kilôgram-lực/milimét vuông = 15 × 39409 inch nước (60°F) = 591135 inch nước (60°F)