Chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông [cm] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang poundal/feet vuông
| kilôgram-lực/cm vuông [cm] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực/cm vuông | 658.98 poundal/feet vuông |
| 0.10 kilôgram-lực/cm vuông | 6590 poundal/feet vuông |
| 1 kilôgram-lực/cm vuông | 65898 poundal/feet vuông |
| 2 kilôgram-lực/cm vuông | 131795 poundal/feet vuông |
| 3 kilôgram-lực/cm vuông | 197693 poundal/feet vuông |
| 5 kilôgram-lực/cm vuông | 329488 poundal/feet vuông |
| 10 kilôgram-lực/cm vuông | 658976 poundal/feet vuông |
| 20 kilôgram-lực/cm vuông | 1317953 poundal/feet vuông |
| 50 kilôgram-lực/cm vuông | 3294882 poundal/feet vuông |
| 100 kilôgram-lực/cm vuông | 6589765 poundal/feet vuông |
| 1000 kilôgram-lực/cm vuông | 65897645 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang poundal/feet vuông
1 kilôgram-lực/cm vuông = 65898 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000015 kilôgram-lực/cm vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/cm vuông sang poundal/feet vuông:
15 kilôgram-lực/cm vuông = 15 × 65898 poundal/feet vuông = 988465 poundal/feet vuông