Chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang megapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông [cm] sang đơn vị megapascal [MPa]
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
megapascal
Định nghĩa: megapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 megapascal bằng 1000000 pascal.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang megapascal
| kilôgram-lực/cm vuông [cm] | megapascal [MPa] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực/cm vuông | 0.000981 megapascal |
| 0.10 kilôgram-lực/cm vuông | 0.009807 megapascal |
| 1 kilôgram-lực/cm vuông | 0.0981 megapascal |
| 2 kilôgram-lực/cm vuông | 0.1961 megapascal |
| 3 kilôgram-lực/cm vuông | 0.2942 megapascal |
| 5 kilôgram-lực/cm vuông | 0.4903 megapascal |
| 10 kilôgram-lực/cm vuông | 0.9807 megapascal |
| 20 kilôgram-lực/cm vuông | 1.96 megapascal |
| 50 kilôgram-lực/cm vuông | 4.90 megapascal |
| 100 kilôgram-lực/cm vuông | 9.81 megapascal |
| 1000 kilôgram-lực/cm vuông | 98.07 megapascal |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang megapascal
1 kilôgram-lực/cm vuông = 0.098067 megapascal
1 megapascal = 10.20 kilôgram-lực/cm vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/cm vuông sang megapascal:
15 kilôgram-lực/cm vuông = 15 × 0.098067 megapascal = 1.47 megapascal