Chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông [cm] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| kilôgram-lực/cm vuông [cm] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực/cm vuông | 0.009144 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 kilôgram-lực/cm vuông | 0.0914 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 kilôgram-lực/cm vuông | 0.9144 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 kilôgram-lực/cm vuông | 1.83 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 kilôgram-lực/cm vuông | 2.74 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 kilôgram-lực/cm vuông | 4.57 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 kilôgram-lực/cm vuông | 9.14 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 kilôgram-lực/cm vuông | 18.29 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 kilôgram-lực/cm vuông | 45.72 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 kilôgram-lực/cm vuông | 91.44 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 kilôgram-lực/cm vuông | 914.36 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 kilôgram-lực/cm vuông = 0.914358 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 1.09 kilôgram-lực/cm vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/cm vuông sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 kilôgram-lực/cm vuông = 15 × 0.914358 tấn-lực (dài)/feet vuông = 13.72 tấn-lực (dài)/feet vuông