Chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông [cm] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
| kilôgram-lực/cm vuông [cm] | tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực/cm vuông | 0.000063 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 0.10 kilôgram-lực/cm vuông | 0.000635 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1 kilôgram-lực/cm vuông | 0.006350 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 2 kilôgram-lực/cm vuông | 0.0127 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 3 kilôgram-lực/cm vuông | 0.0190 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 5 kilôgram-lực/cm vuông | 0.0317 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 10 kilôgram-lực/cm vuông | 0.0635 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 20 kilôgram-lực/cm vuông | 0.1270 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 50 kilôgram-lực/cm vuông | 0.3175 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 100 kilôgram-lực/cm vuông | 0.6350 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1000 kilôgram-lực/cm vuông | 6.35 tấn-lực (dài)/inch vuông |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông
1 kilôgram-lực/cm vuông = 0.006350 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 157.49 kilôgram-lực/cm vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/cm vuông sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 kilôgram-lực/cm vuông = 15 × 0.006350 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.095246 tấn-lực (dài)/inch vuông