Chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang ksi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông [cm] sang đơn vị ksi [ksi]
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang ksi
| kilôgram-lực/cm vuông [cm] | ksi [ksi] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực/cm vuông | 0.000142 ksi |
| 0.10 kilôgram-lực/cm vuông | 0.001422 ksi |
| 1 kilôgram-lực/cm vuông | 0.0142 ksi |
| 2 kilôgram-lực/cm vuông | 0.0284 ksi |
| 3 kilôgram-lực/cm vuông | 0.0427 ksi |
| 5 kilôgram-lực/cm vuông | 0.0711 ksi |
| 10 kilôgram-lực/cm vuông | 0.1422 ksi |
| 20 kilôgram-lực/cm vuông | 0.2845 ksi |
| 50 kilôgram-lực/cm vuông | 0.7112 ksi |
| 100 kilôgram-lực/cm vuông | 1.42 ksi |
| 1000 kilôgram-lực/cm vuông | 14.22 ksi |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang ksi
1 kilôgram-lực/cm vuông = 0.014223 ksi
1 ksi = 70.31 kilôgram-lực/cm vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/cm vuông sang ksi:
15 kilôgram-lực/cm vuông = 15 × 0.014223 ksi = 0.213350 ksi