Chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang millibar
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông [cm] sang đơn vị millibar [mbar]
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
millibar
Định nghĩa: millibar là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 millibar bằng 100 pascal.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang millibar
| kilôgram-lực/cm vuông [cm] | millibar [mbar] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực/cm vuông | 9.81 millibar |
| 0.10 kilôgram-lực/cm vuông | 98.07 millibar |
| 1 kilôgram-lực/cm vuông | 980.66 millibar |
| 2 kilôgram-lực/cm vuông | 1961 millibar |
| 3 kilôgram-lực/cm vuông | 2942 millibar |
| 5 kilôgram-lực/cm vuông | 4903 millibar |
| 10 kilôgram-lực/cm vuông | 9807 millibar |
| 20 kilôgram-lực/cm vuông | 19613 millibar |
| 50 kilôgram-lực/cm vuông | 49033 millibar |
| 100 kilôgram-lực/cm vuông | 98066 millibar |
| 1000 kilôgram-lực/cm vuông | 980665 millibar |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang millibar
1 kilôgram-lực/cm vuông = 980.66 millibar
1 millibar = 0.001020 kilôgram-lực/cm vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/cm vuông sang millibar:
15 kilôgram-lực/cm vuông = 15 × 980.66 millibar = 14710 millibar