Chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang feet nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông [cm] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang feet nước (4°C)
| kilôgram-lực/cm vuông [cm] | feet nước (4°C) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực/cm vuông | 0.3281 feet nước (4°C) |
| 0.10 kilôgram-lực/cm vuông | 3.28 feet nước (4°C) |
| 1 kilôgram-lực/cm vuông | 32.81 feet nước (4°C) |
| 2 kilôgram-lực/cm vuông | 65.62 feet nước (4°C) |
| 3 kilôgram-lực/cm vuông | 98.43 feet nước (4°C) |
| 5 kilôgram-lực/cm vuông | 164.05 feet nước (4°C) |
| 10 kilôgram-lực/cm vuông | 328.09 feet nước (4°C) |
| 20 kilôgram-lực/cm vuông | 656.19 feet nước (4°C) |
| 50 kilôgram-lực/cm vuông | 1640 feet nước (4°C) |
| 100 kilôgram-lực/cm vuông | 3281 feet nước (4°C) |
| 1000 kilôgram-lực/cm vuông | 32809 feet nước (4°C) |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực/cm vuông sang feet nước (4°C)
1 kilôgram-lực/cm vuông = 32.81 feet nước (4°C)
1 feet nước (4°C) = 0.030479 kilôgram-lực/cm vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực/cm vuông sang feet nước (4°C):
15 kilôgram-lực/cm vuông = 15 × 32.81 feet nước (4°C) = 492.14 feet nước (4°C)