Chuyển đổi milliwatt sang microjoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milliwatt [mW] sang đơn vị microjoule/giây [µJ/s]
milliwatt
Định nghĩa: milliwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 milliwatt bằng 0.001 watt.
microjoule/giây
Định nghĩa: microjoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microjoule/giây bằng 1.0e-6 watt.
Bảng chuyển đổi milliwatt sang microjoule/giây
| milliwatt [mW] | microjoule/giây [µJ/s] |
|---|---|
| 0.01 milliwatt | 10.00 microjoule/giây |
| 0.10 milliwatt | 100.00 microjoule/giây |
| 1 milliwatt | 1000 microjoule/giây |
| 2 milliwatt | 2000 microjoule/giây |
| 3 milliwatt | 3000 microjoule/giây |
| 5 milliwatt | 5000 microjoule/giây |
| 10 milliwatt | 10000 microjoule/giây |
| 20 milliwatt | 20000 microjoule/giây |
| 50 milliwatt | 50000 microjoule/giây |
| 100 milliwatt | 100000 microjoule/giây |
| 1000 milliwatt | 1000000 microjoule/giây |
Cách chuyển đổi milliwatt sang microjoule/giây
1 milliwatt = 1000 microjoule/giây
1 microjoule/giây = 0.001000 milliwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milliwatt sang microjoule/giây:
15 milliwatt = 15 × 1000 microjoule/giây = 15000 microjoule/giây