Chuyển đổi milliwatt sang kilocalo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milliwatt [mW] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
milliwatt
Định nghĩa: milliwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 milliwatt bằng 0.001 watt.
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Bảng chuyển đổi milliwatt sang kilocalo (th)/giây
| milliwatt [mW] | kilocalo (th)/giây [(th)/second] |
|---|---|
| 0.01 milliwatt | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 0.10 milliwatt | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 1 milliwatt | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 2 milliwatt | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 3 milliwatt | 0.000001 kilocalo (th)/giây |
| 5 milliwatt | 0.000001 kilocalo (th)/giây |
| 10 milliwatt | 0.000002 kilocalo (th)/giây |
| 20 milliwatt | 0.000005 kilocalo (th)/giây |
| 50 milliwatt | 0.000012 kilocalo (th)/giây |
| 100 milliwatt | 0.000024 kilocalo (th)/giây |
| 1000 milliwatt | 0.000239 kilocalo (th)/giây |
Cách chuyển đổi milliwatt sang kilocalo (th)/giây
1 milliwatt = 0.000000 kilocalo (th)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 4184000 milliwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milliwatt sang kilocalo (th)/giây:
15 milliwatt = 15 × 0.000000 kilocalo (th)/giây = 0.000004 kilocalo (th)/giây