Chuyển đổi milliwatt sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milliwatt [mW] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
milliwatt
Định nghĩa: milliwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 milliwatt bằng 0.001 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi milliwatt sang kilocalo (IT)/phút
| milliwatt [mW] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 milliwatt | 0.000000 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 milliwatt | 0.000001 kilocalo (IT)/phút |
| 1 milliwatt | 0.000014 kilocalo (IT)/phút |
| 2 milliwatt | 0.000029 kilocalo (IT)/phút |
| 3 milliwatt | 0.000043 kilocalo (IT)/phút |
| 5 milliwatt | 0.000072 kilocalo (IT)/phút |
| 10 milliwatt | 0.000143 kilocalo (IT)/phút |
| 20 milliwatt | 0.000287 kilocalo (IT)/phút |
| 50 milliwatt | 0.000717 kilocalo (IT)/phút |
| 100 milliwatt | 0.001433 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 milliwatt | 0.0143 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi milliwatt sang kilocalo (IT)/phút
1 milliwatt = 0.000014 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 69780 milliwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milliwatt sang kilocalo (IT)/phút:
15 milliwatt = 15 × 0.000014 kilocalo (IT)/phút = 0.000215 kilocalo (IT)/phút