Chuyển đổi milliwatt sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milliwatt [mW] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
milliwatt
Định nghĩa: milliwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 milliwatt bằng 0.001 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi milliwatt sang calo (th)/giờ
| milliwatt [mW] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 milliwatt | 0.008604 calo (th)/giờ |
| 0.10 milliwatt | 0.0860 calo (th)/giờ |
| 1 milliwatt | 0.8604 calo (th)/giờ |
| 2 milliwatt | 1.72 calo (th)/giờ |
| 3 milliwatt | 2.58 calo (th)/giờ |
| 5 milliwatt | 4.30 calo (th)/giờ |
| 10 milliwatt | 8.60 calo (th)/giờ |
| 20 milliwatt | 17.21 calo (th)/giờ |
| 50 milliwatt | 43.02 calo (th)/giờ |
| 100 milliwatt | 86.04 calo (th)/giờ |
| 1000 milliwatt | 860.42 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi milliwatt sang calo (th)/giờ
1 milliwatt = 0.860421 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 1.16 milliwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milliwatt sang calo (th)/giờ:
15 milliwatt = 15 × 0.860421 calo (th)/giờ = 12.91 calo (th)/giờ