Chuyển đổi milliwatt sang calo (IT)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milliwatt [mW] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
milliwatt [mW]
calo (IT)/phút [cal/min]

milliwatt

Định nghĩa: milliwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 milliwatt bằng 0.001 watt.

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

Bảng chuyển đổi milliwatt sang calo (IT)/phút

milliwatt [mW] calo (IT)/phút [cal/min]
0.01 milliwatt 0.000143 calo (IT)/phút
0.10 milliwatt 0.001433 calo (IT)/phút
1 milliwatt 0.0143 calo (IT)/phút
2 milliwatt 0.0287 calo (IT)/phút
3 milliwatt 0.0430 calo (IT)/phút
5 milliwatt 0.0717 calo (IT)/phút
10 milliwatt 0.1433 calo (IT)/phút
20 milliwatt 0.2866 calo (IT)/phút
50 milliwatt 0.7165 calo (IT)/phút
100 milliwatt 1.43 calo (IT)/phút
1000 milliwatt 14.33 calo (IT)/phút

Cách chuyển đổi milliwatt sang calo (IT)/phút

1 milliwatt = 0.014331 calo (IT)/phút

1 calo (IT)/phút = 69.78 milliwatt

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milliwatt sang calo (IT)/phút:
15 milliwatt = 15 × 0.014331 calo (IT)/phút = 0.214961 calo (IT)/phút

Chuyển đổi milliwatt sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.